community of interests
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lợi chung, lợi ích chung: Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức có cùng mục tiêu, mối quan tâm hoặc lợi ích giống nhau. Điều này tạo ra một sự liên kết hoặc cơ sở cho sự hợp tác giữa họ, bất chấp những khác biệt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two rival companies discovered a community of interests in lobbying for lower import tariffs. (Hai công ty đối thủ phát hiện ra một lợi ích chung trong việc vận động hành lang để giảm thuế nhập khẩu.)
- Despite their political differences, the environmentalists and the local farmers found a community of interests in protecting the watershed. (Bất chấp sự khác biệt về chính trị, các nhà bảo vệ môi trường và nông dân địa phương tìm thấy một quyền lợi chung trong việc bảo vệ lưu vực sông.)
- The preachers and the bootleggers found they had a community of interests. (Người thuyết giáo và người bán rượu lậu nhận thấy rằng họ có một lợi ích chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/share a community of interests": có/chia sẻ một lợi ích chung.
- The alliance was formed because the member nations shared a community of interests in regional security. (Liên minh được hình thành vì các quốc gia thành viên có chung một lợi ích về an ninh khu vực.)
"based on a community of interests": dựa trên cơ sở lợi ích chung.
- Their partnership is not out of friendship but based on a solid community of interests. (Sự hợp tác của họ không phải do tình bạn mà dựa trên một cơ sở lợi ích chung vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Common interest (n): lợi ích chung. (Đây là một cụm từ đơn giản và phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)
- Mutual interest (n): lợi ích lẫn nhau, lợi ích song phương.
- Shared goal/objective (n): mục tiêu chung.
Từ đồng nghĩa
- Common cause: mục đích chung, lý do chung.
- Convergence of interests: sự hội tụ lợi ích.
- Unity of purpose: sự thống nhất về mục đích.
Lưu ý về cách dùng
- "Community of interests" là một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong văn cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh hoặc pháp lý để mô tả cơ sở của một liên minh hoặc thỏa thuận.
- Cụm từ này nhấn mạnh đến một tập hợp các lợi ích cụ thể tạo thành "cộng đồng" giữa các bên, chứ không chỉ là một điểm chung đơn lẻ.
Noun
- Quyền lợi chung, quyền lợi cộng đồng.
- the preachers and the bootleggers found they had a community of interestsNgười thuyết giáo và người bán rượu lậu nhận thấy rằng họ có một lợi ích chung.